| Loại Máy | AV-EP1500 | AV-EP1500 PLUS |
|---|---|---|
| Di chuyển bằng điện (tự hành) | Không | Có |
| Trọng tải nâng lớn nhất | 1500 kg | |
| Chiều rộng chân nâng | 68 cm (rộng 54 cm khách hàng tùy chọn) | |
| Chiều dài chân nâng | 114 cm | |
| Độ rộng càng nâng | 16 cm | |
| Nâng tối thiểu | 85 mm | |
| Nâng tối đa | 800 mm | |
| Pin | Axit chì | Lithium |
| Điện áp pin | 24V | |
| Dung lượng pin | 50 Ah | |
| Điện áp đầu vào của bộ sạc | 220-240V | |
| Điện áp đầu ra của bộ sạc | 24V | |
| Chiều cao nâng tối tiểu | 85mm | |
| Chiều cao nâng tôi đa | 800mm | |
| Tiêu chí | Pin axit chì | Pin Lithium |
|---|---|---|
| Tên tiếng Anh | Lead-acid | Li-ion |
| Nguyên lý | Dùng chì (Pb) | Dùng các hợp chất lithium |
| Trọng lượng pin | Nặng, cồng kềnh | Nhẹ hơn, gọn hơn |
| Tuổi thọ | 300–500 lần sạc | 1500–3000+ lần sạc |
| Thời gian sạc | Lâu | Nhanh |
| Hiệu suất | 70 - 80% | 90 - 95% |
| Giá ban đầu | Rẻ hơn | Cao hơn |
| Bảo trì | Có loại phải châm nước | Hầu như không cần |