Sự khác nhau giữa giấy BỘT ĐÁ và giấy NHỰA:
Về cơ bản, giấy bột đá (tên tiếng Anh là Stone Paper, hay Rock Paper) là một loại vật liệu thế hệ mới, được tạo thành từ sự kết hợp giữa Canxi Cacbonat (CaCO3) và một lượng nhỏ nhựa HDPE (High-Density Polyethylene) đóng vai trò là chất kết dính.
Tỷ lệ vàng thường thấy trong công thức này là:
80% Bột đá (CaCO3): Đây là thành phần chính, thường được khai thác từ đá vôi hoặc cẩm thạch phế thải trong xây dựng và khai khoáng. Bột đá được nghiền siêu mịn, tạo nên màu trắng tự nhiên mà không cần tẩy.
20% Nhựa sinh thái (HDPE): Nhựa nhiệt dẻo mật độ cao, không độc hại, đóng vai trò như "keo" để giữ các hạt đá liên kết với nhau, tạo độ dẻo dai và khả năng chống thấm.
Khác với giấy truyền thống được tạo ra từ việc ép các sợi cellulose (xơ gỗ) lại với nhau, giấy đá không có thớ. Nó là một cấu trúc đồng nhất, đặc và mịn. Chính cấu tạo này đã mang lại cho nó những đặc tính vật lý vượt trội mà giấy gỗ không thể mơ tới.
| Đặc điểm | Giấy bột đá | Giấy nhựa |
|---|---|---|
| Chất liệu | Khoảng 70–80% bột đá vôi (CaCO₃) + 20–30% nhựa HDPE làm chất kết dính | Nhựa PP hoặc PE |
| Độ bền | Cao, phù hợp sản phẩm cần chống nước và sử dụng lâu dài. | Rất cao, dai, chống rách, chống nước. |
| Khả năng chống nước | Chống nước tuyệt đối | Chống nước tuyệt đối |
| Khả năng tái chế | Có thể tái chế | Có thể tái chế |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Trọng lượng | Nặng hơn giấy nhựa cùng độ dày | Nhẹ hơn giấy bột đá cùng độ dày |
| Tạo đường cấn ( nếp gấp) | Dễ dàng | Cứng , khó gấp |
| Ứng dụng | Photobook, album cưới, bao bì sản phẩm, nhãn mác, menu, bản đồ, thẻ bài, thẻ nhân viên,... | |
LOẠI GIẤY VÀ THÔNG SỐ
| Định lượng/độ dày | Kích thước ( có sẵn ) |
|---|---|
| 150 mic/ 153 gsm | 316 x 468 mm Và 636 x 939 mm |
| 200 mic/ 199 gsm | |
| 300 mic/ 341 gsm | |
| 300 mic/ 341 gsm |