Sự khác nhau giữa giấy nhựa và giấy thông thường:
Mặc dù có bề ngoài tương tự, nhưng giấy nhựa và giấy thông thường có nhiều điểm khác biệt về chất liệu, đặc tính và ứng dụng. So sánh hai loại giấy này để đưa ra lựa chọn phù hợp nhé!
| Đặc điểm | Giấy nhựa | Giấy thông thường |
|---|---|---|
| Chất liệu | Nhựa PP hoặc PE | Bột gỗ |
| Độ bền | Rất bền, dai, chống rách, chống nước | Dễ rách, thấm nước, dễ bị ẩm mốc |
| Khả năng chống nước | Chống nước tuyệt đối | Thấm nước |
| Khả năng tái chế | Có thể tái chế | Có thể tái chế |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Bao bì sản phẩm, nhãn mác, menu, bản đồ, thẻ bài,... | In ấn văn bản, sách báo, tài liệu,... |
LOẠI GIẤY VÀ THÔNG SỐ
| LOẠI GIẤY | KÍCH THƯỚC ( R x D ) | ĐỊNH LƯỢNG (GSM) |
|---|---|---|
| Nhựa trắng mờ (white matte PE) | 32 x 47 cm | 385 |
| 280 | ||
| Nhựa trong mờ (Translucent PET) | 32 x 47 cm | 350 |
| 189 | ||
| Nhựa trong suốt (Transparent PET) | 32 x 47 cm | 350 |